Sơ đồ quản lý do là công cụ trực quan giúp doanh nghiệp phân chia khu vực lưu trữ, bố trí hàng hoá, xác định vị trí nhập – xuất – tồn & tổ chức luồng di chuyển trong kho một cách khoa học. Một sơ đồ được thiết kế hợp lý không chỉ giúp tận dụng tối đa diện tích, mà còn giảm thời gian tìm kiếm, hạn chế sai sót & nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho. Vậy sơ đồ quản lý kho là gì? Cách thiết kế & tối ưu hoá hiệu quả cho doanh nghiệp như thế nào? Hãy cùng ATPro tìm hiểu ngay trong nội dung bài viết dưới đây!
Sơ đồ quản lý kho là gì?
Sơ đồ quản lý kho là bản vẽ chi tiết thể hiện bố cục không gian bên trong nhà kho, bao gồm vị trí của các khu vực chức năng, lối đi, kệ hàng, khu vực bốc xếp, khu vực kiểm hàng & các trang thiết bị cố định khác. Tuỳ vào quy mô & đặc thù doanh nghiệp, sơ đồ kho có thể được thể hiện dưới dạng bản vẽ 2D, sơ đồ mặt bằng hoặc được tích hợp trực tiếp trên phần mềm quản lý kho.
Có thể hiểu đơn giản, sơ đồ quản lý kho giống như một “bản đồ giao thông” thu nhỏ của nhà kho, giúp người quản lý & nhân viên hình dung rõ ràng cấu trúc không gian, từ đó định vị chính xác vị trí lưu trữ của từng mã SKU hàng hoá.

Cách thiết kế sơ đồ quản lý kho hiệu quả cho doanh nghiệp
Để thiết kế sơ đồ quản lý kho hiệu quả, doanh nghiệp cần kết hợp giữa diện tích mặt bằng, đặc điểm hàng hoá, quy trình nhập – xuất & phương thức vận hành thực tế. Dưới đây là các bước quan trọng doanh nghiệp có thể áp dụng:
Bước 1: Khảo sát, đo đạc hiện trạng kho
Trước khi xây dựng sơ đồ, cần khảo sát toàn bộ mặt bằng kho, bao gồm:
– Diện tích chiều dài, chiều rộng & chiều cao của kho
– Vị trí cửa nhập hàng, cửa xuất hàng
– Cột, tường, cầu thang & các công trình cố định
– Vị trí hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC)
– Khu vực dành cho xe nâng, xe đẩy & phương tiện vận chuyển sử dụng trong kho
– Lối đi hiện tại giữa các khu vực
Việc khảo sát chính xác giúp sơ đồ được xây dựng sát với thực tế, tránh tình trạng thiết kế xong nhưng không thể triển khai & áp dụng.

Bước 2: Phân loại hàng hoá trước khi bố trí
Doanh nghiệp cần thống kê các nhóm hàng đang lưu trữ dựa trên kích thước, trọng lượng, tần suất nhập – xuất, giá trị hàng hóa, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản & mức độ dễ vỡ/nguy hiểm.
Bước 3: Phân chia kho thành các khu vực chức năng
Một sơ đồ quản lý kho nên có sự phân khu rõ ràng, chẳng hạn như: Khu nhập hàng => Khu kiểm tra => Khu soạn hàng => Khu đóng gói => Khu chờ xuất => Khu xuất hàng. Việc phân khu giúp hạn chế hàng hoá bị trộn lẫn & tạo ra luồng vận hành rõ ràng.
Bước 4: Thiết kế luồng di chuyển hợp lý
Luồng hàng nên được bố trí theo hướng một chiều/ít giao cắt nhất có thể. Ví dụ: Nhập hàng => Kiểm đếm => Phân loại => Lưu kho => Picking => Đóng gói => Xuất hàng. Không nên để nhân viên phải thường xuyên di chuyển ngược chiều/quay lại những khu vực đã đi qua, giúp giảm thời gian thao tác & hạn chế ùn tắc trong giờ cao điểm
Bước 5: Xây dựng hệ thống mã vị trí
Mỗi khu vực, dãy kệ, tầng kệ & ô hàng nên có một mã riêng. Mã vị trí cần được thể hiện đồng nhất trên sơ đồ kho, nhãn kệ & phần mềm quản lý kho. Nhờ đó, nhân viên có thể nhanh chóng xác định chính xác vị trí hàng hoá.

Bước 6: Kiểm tra, tối ưu sơ đồ quản lý kho định kỳ
Khi doanh nghiệp thay đổi sản phẩm, sản lượng hoặc quy trình vận hành, sơ đồ quản lý do cũng cần được điều chỉnh. Dựa trên dữ liệu thực tế, doanh nghiệp có thể chuyển các mặt hàng bán chạy đến vị trí thuận tiện hơn/điều chỉnh lại cách phân khu.
Cách tối ưu hoá sơ đồ quản lý kho cho doanh nghiệp
Để tối ưu sơ đồ quản lý kho, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc sắp xếp hàng hoá, mà cần kết hợp giữa mặt bằng, quy trình & công nghệ.
Ứng dụng mã vạch, QR Code
Mỗi sản phẩm, pallet hoặc vị trí lưu trữ có thể được gắn mã riêng. Nhân viên sử dụng máy quét để xác nhận hàng hóa & vị trí. Giải pháp này giúp giảm phụ thuộc vào ghi chép thủ công.

Sử dụng phần mềm quản lý kho
Phần mềm quản lý kho giúp theo dõi số lượng tồn, vị trí hàng hoá, lịch sử nhập xuất & tình trạng đơn hàng. Khi kết hợp sơ đồ kho với phần mềm, nhân viên có thể nhanh chóng xác định vị trí của sản phẩm cần tìm.
Triển khai hệ thống WMS
Đối với doanh nghiệp có kho lớn/số lượng mã hàng cao, WMS (Warehouse Management System) có thể hỗ trợ quản lý vị trí, nhập hàng, put-away, picking, packing & shipping.

Phân tích dữ liệu để cải tiến
Doanh nghiệp nên thường xuyên phân tích dữ liệu xuất nhập để xác định sản phẩm bán chạy, sản phẩm ít luân chuyển, vị trí thường xuyên được lấy hàng, khu vực có tần suất di chuyển cao & các điểm gây chậm trễ. Từ đó, có thể điều chỉnh vị trí hàng hóa theo nhu cầu thực tế thay vì giữ nguyên sơ đồ trong thời gian dài.
Những sai lầm thường gặp khi thiết kế sơ đồ quản lý kho
Dưới đây là một số lỗi khi thiết kế sơ đồ quản lý kho nhiều doanh nghiệp thường gặp phải:
– Bố trí hàng hoá không theo quy tắc: khiến nhân viên mất nhiều thời gian tìm kiếm hàng hoá
– Không đánh mã vị trí: khó kiểm soát hàng hoá khi quy mô kho tăng
– Lối đi không hợp lý: gây ùn tắc & ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất
– Đặt hàng bán chạy ở vị trí xa: làm tăng thời gian picking
– Không dành khu vực cho hàng lỗi & hàng trả về: dễ gây nhầm lẫn với hàng đạt chuẩn
– Không cập nhật sơ đồ: hàng hoá thực tế thay đổi nhưng sơ đồ vẫn giữ nguyên
– Phụ thuộc hoàn toàn vào quản lý thủ công: dễ phát sinh sai sót khi số lượng hàng hoá & đơn hàng tăng
>>> Xem thêm: Production Rate là gì? Cách tính và áp dụng vào quy trình tối ưu năng suất
Sơ đồ quản lý kho không đơn thuần là bản vẽ thể hiện vị trí các kệ hàng, mà còn là nền tảng để doanh nghiệp tổ chức toàn bộ hoạt động nhập, lưu trữ, đóng gói & xuất hàng. Một sơ đồ khoa học giúp tận dụng tốt diện tích, rút ngắn thời gian di chuyển, hạn chế sai sót & nâng cao năng suất vận hành.
Tham khảo ngay các sản phẩm đang được bán chạy nhất tại ATPro
ATPro - Cung cấp phần mềm SCADA, MES, quản lý điện năng, hệ thống gọi số, hệ thống xếp hàng, đồng hồ LED treo tường, đồng hồ đo lưu lượng, máy tính công nghiệp, màn hình HMI, IoT Gateway, đèn tín hiệu, đèn giao thông, đèn máy CNC, bộ đếm sản phẩm, bảng LED năng suất, cảm biến công nghiệp,...uy tín chất lượng giá tốt. Được khách hàng tin dùng tại Việt Nam.













Bài viết liên quan
OEM là gì? Sự khác biệt giữa chiến lược OEM và kinh doanh truyền thống
Trong hoạt động sản xuất & kinh doanh hiện đại, OEM là mô hình ngày [...]
Th8
Điều hành sản xuất là gì? Quy trình 6 bước điều hành sản xuất tối ưu
Trong môi trường sản xuất hiện đại, doanh nghiệp không chỉ cần máy móc, nguyên [...]
Th8
WIP là gì? 05 cách giảm WIP trong sản xuất
Trong quản lý sản xuất, WIP là lượng nguyên vật liệu, bán thành phẩm đang trong [...]
Th8
Hoạch định năng lực sản xuất là gì? 5 bước thực hiện hoạch định năng lực sản xuất
Hoạch định năng lực sản xuất là một trong những yếu tố quan trọng giúp [...]
Th8
Production Rate là gì? Cách tính và áp dụng vào quy trình tối ưu năng suất
Trong quản lý sản xuất, doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến số lượng sản [...]
Th8
CAPA là gì? Quy trình CAPA chuẩn ISO và cách triển khai trong doanh nghiệp sản xuất
Trong quá trình sản xuất, lỗi sản phẩm, sự cố thiết bị hay khiếu nại [...]
Th8