Những năm trở lại đây, xu hướng lắp đặt điện mặt trời mái nhà dân dụng & thương mại tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, các hệ thống sử dụng biến tần chuỗi truyền thống thường đối mặt với 2 thách thức lớn là nguy cơ hỏa hoạn do điện áp 1 chiều/xoay chiều cao & sự suy giảm hiệu suất toàn bộ hệ thống do bị che bóng một phần. Để giải quyết triệt để vấn đề này, Fox ESS đã phát triển & cho ra mắt biến tần vi mô dòng Q. Với công suất mạnh mẽ từ 1.6kW đến 2.5kW, khả năng kết nối 4 tấm pin độc lập & thiết kế an toàn vượt trội, Q Series trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình điện mặt trời hiện đại.
Hãy cùng ATPro tìm hiểu thông tin chi tiết về biến tần vi mô dòng Q Fox ESS, từ đó đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn ngay trong bài viết hôm nay!
Biến tần vi mô dòng Q Fox ESS là gì?
Biến tần vi mô dòng Q Fox ESS (Q Series Microinverter) là thiết bị chuyển đổi điện năng được lắp đặt trực tiếp ở phía sau/gần các tấm pin năng lượng mặt trời. Khác với biến tần chuỗi truyền thống, microinverter xử lý điện năng ở cấp độ module, giúp hệ thống hạn chế ảnh hưởng dây chuyền khi một/một số tấm pin hoạt động không tối ưu.
Điểm đáng chú ý của Q Series là mỗi microinverter có 4 MPPT & 4 cổng kết nối module PV, cho phép quản lý điểm công suất cực đại độc lập cho từng tấm pin. Nhờ đó, hệ thống có thể khai thác tốt hơn công suất của từng module thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu suất của cả chuỗi.

Thông số kỹ thuật của biến tần vi mô dòng Q Fox ESS
| MODEL | Q1-1600-E | Q1-2000-E | Q1-2400-E |
|---|---|---|---|
| INPUT (DC) | |||
| Recommended PV module power range [W] | 365Wp–700Wp | ||
| Max. DC voltage [V] | 60 | ||
| Operating voltage range [V] | 23.5–60 | ||
| MPPT voltage range [V] | 30–60 | ||
| MPPT voltage range (full load) [V] | 35–50 | ||
| Power generation starting voltage [V] | 32 | ||
| No. of MPP trackers | 4 | ||
| No. of PV module connections | 4 | ||
| Max. input current [A] | 20 × 4 | ||
| Max. short circuit current [A] | 26 × 4 | ||
| OUTPUT (AC) | |||
| Nominal AC power [W] | 1600 | 2000 | 2400 |
| Max. apparent AC power [VA] | 1600 | 2000 | 2400 |
| Rated grid voltage [V] | L+N+PE, 220/230 | ||
| Rated grid frequency [Hz] | 50/60 | ||
| Nominal AC current [A] | 7.3 | 9.1 | 11 |
| Max. AC current [A] | 7.3 | 9.1 | 11 |
| Power factor | >0.99 (Default) | ||
| THDᵢ [%] | <3 @ rated output | ||
| No. of inverters of every 10 AWG branch | 4 | 3 | 2 |
| EFFICIENCY | |||
| MPPT efficiency [%] | 99.80 | ||
| Max. efficiency [%] | 95.50 | ||
| GENERAL DATA | |||
| Dimensions (W × H × D) [mm] | 358 × 276.5 × 36.5 | ||
| Weight [kg] | 6.0 | ||
| Cooling Method | Natural (Fanless) | ||
| Ingress Protection | IP67 | ||
| Max. Operating Altitude [m] | 2000 | ||
| Operating temperature range [°C] | −25–+60 | ||
| Storage temperature range [°C] | −40–+70 | ||
| Humidity [%] | 0–100 (No condensation) | ||
| Protective class | I | ||
| Overvoltage category | III (AC side), II (DC side) | ||
| DC connector type | MC4 or MC4 compatible | ||
| Power consumption at night [W] | <0.3 | ||
| Topology | Transformer isolation | ||
| Communication | Wireless 2.4GHz WiFi, Bluetooth | ||
| Monitoring platform | System monitoring platform | ||
| STANDARD | |||
| Safety | IEC62109-1/2 | ||
| EMC | IEC 62920:2017 / IEC 61000-6-3 | ||
| Grid compliance | PORTARIA Nº 140 2022 / EN 50549-10:2022 / EN 50549-1:2019 | ||
Ưu điểm nổi bật của biến tần vi mô dòng Q Fox ESS
Tối ưu công suất độc lập trên từng tấm pin
Một trong những ưu điểm vượt trội nhất của biến tần vi mô dòng Q là khả năng điều khiển MPPT độc lập cho từng module PV. Thiết kế này giúp mỗi tấm pin được theo dõi & khai thác công suất phù hợp với điều kiện hoạt động thực tế.
Khi một module bị ảnh hưởng bởi bóng âm/bụi bẩn, các module còn lại vẫn có thể tiếp tục hoạt động theo điều kiện riêng thay vì bị ảnh hưởng theo toàn bộ chuỗi.
Hiệu suất MPPT lên đến 99.8%
Q Series sở hữu hiệu suất MPPT tối đa 99.8%, điện áp khởi động thấp & dải điện áp hoạt động rộng, giúp duy trì khả năng khai thác năng lượng hiệu quả trong các điều kiện bức xạ khác nhau. Đối với hệ thống điện mặt trời, khả năng theo dõi điểm công suất tối đa có ý nghĩa quan trọng bởi sản lượng điện của tấm pin thay đổi liên tục theo cường độ ánh sáng, nhiệt độ & điều kiện môi trường.
Điện áp DC thấp, độ an toàn cao
Biến tần vi mô dòng Q sử dụng thiết kế điện áp DC thấp, với điện áp DC tối đa 60V. Đây là một trong những đặc điểm giúp microinverter được đánh giá cao về mặt an toàn trong các hệ thống điện mặt trời.
Thiết kế IP67, phù hợp lắp đặt ngoài trời
Biến tần vi mô dòng Q Fox ESS thường được lắp đặt gần các tấm pin, vì vậy khả năng bảo vệ trước điều kiện môi trường là yếu tố rất quan trọng. Q Series đạt chuẩn IP67, được thiết kế để sử dụng bền bỉ trong môi trường ngoài trời.

Lắp đặt đơn giản, cấu hình linh hoạt
Q Series hướng đến việc đơn giản hóa quá trình triển khai với thiết kế Plug & PLay cùng cấu hình linh hoạt. Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các hệ thống mặt trời dân dụng/những công trình có nhu cầu mở rộng theo từng giai đoạn.
Ngoài ra, biến tần vi mô dòng Q Fox ESS sử dụng phương thức tản nhiệt tự nhiên, không quạt, giúp giảm số lượng bộ phận chuyển động & hạn chế tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Giám sát hệ thống từ xa với FoxCloud V2.0
Biến tần vi mô dòng Q cho phép giám sát hệ thống từ xa thông qua smartphone/web portal. Q Series được tích hợp với nền tảng giám sát FoxCloud V2.0, giúp người dùng theo dõi tình trạng vận hành của hệ thống thuận tiện hơn.
Đặc biệt, với kiến trúc microinverter & khả năng quản lý ở cấp module, việc theo dõi tình trạng hoạt động của từng khu vực/tấm pin có thể hỗ trợ phát hiện bất thường & bảo trì hệ thống hiệu quả hơn.
Biến tần vi mô dòng Q Fox ESS phù hợp với hệ thống nào?
Biến tần vi mô Q Series Fox ESS được cân nhắc cho các hệ thống điện mặt trời cần tối ưu theo từng module, đặc biệt công trình có đặc điểm mái phức tạp/điều kiện ánh sáng không đồng đều.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm: điện mặt trời áp mái hộ gia đình, nhà phố/biệt thự, công trình có nhiều hướng mái khác nhau, hệ thống có khả năng xuất hiện bóng che cục bộ, công trình cần theo dõi hiệu suất ở cấp module & hệ thống cần khả năng mở rộng linh hoạt.
Khi lựa chọn thiết bị, người dùng cần căn cứ vào công suất tấm pin, điện áp, dòng điện đầu vào, cấu hình mái, điện áp lưới, số lượng module cũng như yêu cầu đấu nối thực tế.
>>> Xem thêm: Biến tần vi mô dòng M Fox ESS chính hãng, giá tốt
Biến tần vi mô dòng Q Fox ESS là giải pháp đáng chú ý cho các hệ thống điện mặt trời yêu cầu khả năng tối ưu công suất ở cấp module. Với 4 MPPT độc lập, hiệu suất MPPT lên đến 99.8%, điện áp DC tối đa 60V, chuẩn IP67, thiết kế tản nhiệt tự nhiên & khả năng giám sát từ xa, Q Series hướng đến sự cân bằng giữa hiệu suất, an toàn & tính linh hoạt trong thiết kế.
Tham khảo ngay các sản phẩm đang được bán chạy nhất tại ATPro
ATPro - Cung cấp phần mềm SCADA, MES, quản lý điện năng, hệ thống gọi số, hệ thống xếp hàng, đồng hồ LED treo tường, đồng hồ đo lưu lượng, máy tính công nghiệp, màn hình HMI, IoT Gateway, đèn tín hiệu, đèn giao thông, đèn máy CNC, bộ đếm sản phẩm, bảng LED năng suất, cảm biến công nghiệp,...uy tín chất lượng giá tốt. Được khách hàng tin dùng tại Việt Nam.























